Phép dịch "teerling" thành Tiếng Việt

dobókocka, kocka, xúc xắc là các bản dịch hàng đầu của "teerling" thành Tiếng Việt.

teerling noun masculine ngữ pháp

Een voorwerp met veel (meestal zes) vlakken, ieder met een andere waarde, dat in veel spellen wordt gebruikt om een willekeurig nummer te selecteren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • dobókocka

  • kocka

  • xúc xắc

    De teerling is geworpen, mijn vriend.

    Vậy là, bạn của ta, xúc xắc đã gieo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teerling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "teerling"

Thêm

Bản dịch "teerling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch