Phép dịch "strontium" thành Tiếng Việt

stronti, Stronti là các bản dịch hàng đầu của "strontium" thành Tiếng Việt.

strontium noun neuter ngữ pháp

scheikundig element met symbool Sr en atoomnummer 38

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • stronti

  • Stronti

    een scheikundig element met symbool Sr en atoomnummer 38

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " strontium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "strontium"

Thêm

Bản dịch "strontium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch