Phép dịch "stront" thành Tiếng Việt

cứt là bản dịch của "stront" thành Tiếng Việt.

stront noun masculine ngữ pháp

Hetgene dat mensen en dierenlichamen van tijd tot tijd ontlasten als een keutel afval van de vertering, nadat dit in de dikke darm verzameld werd.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cứt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stront " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stront" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch