Phép dịch "stoom" thành Tiếng Việt
hơi, hơi nước là các bản dịch hàng đầu của "stoom" thành Tiếng Việt.
stoom
noun
masculine
ngữ pháp
De damp die gevormd wordt als water van de vloeibare fase naar de gasvormige fase overgaat nadat het zijn kookpunt heeft bereikt. [..]
-
hơi
nounDie me leert hoe ik moet boxen, om stoom af te blazen.
Là người dạy em cách đấm bốc, để xả hơi.
-
hơi nước
Vulkanen stootten enorme hoeveelheden stoom uit in de atmosfeer.
Núi lửa phun ra ngoài một lượng lớn hơi nước vào khí quyển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stoom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm