Phép dịch "stomp" thành Tiếng Việt

cùn, mòn, quả đấm là các bản dịch hàng đầu của "stomp" thành Tiếng Việt.

stomp adjective noun verb masculine ngữ pháp

Niet de capaciteit hebbende gemakkelijk te snijden; niet scherp. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cùn

    adjective

    schiet hij terug in die witte, stompe schede.

    nó sẽ biến mất vào lớp vỏ cùn màu trắng này.

  • mòn

    verb
  • quả đấm

    Ik moet je nog steeds een stomp verkopen.

    Tôi vẫn còn quả đấm cho ông đấy!

  • điếc

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stomp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stomp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch