Phép dịch "stonde" thành Tiếng Việt

giờ, tiếng là các bản dịch hàng đầu của "stonde" thành Tiếng Việt.

stonde verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • giờ

    noun

    Ze stonden aan de voordeur en leken urenlang met de twee bezoekers te praten.

    Cha mẹ đứng trước cửa và nói chuyện với hai người khách hầu như hàng giờ.

  • tiếng

    noun

    Veel geld en reputaties stonden op het spel.

    Rất nhiều tiền và danh tiếng đang trên vực rủi ro.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stonde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stonde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch