Phép dịch "steuren" thành Tiếng Việt

họ Cá tầm, họ cá tầm, Họ Cá tầm là các bản dịch hàng đầu của "steuren" thành Tiếng Việt.

steuren noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • họ Cá tầm

  • họ cá tầm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " steuren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Steuren
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Họ Cá tầm

Các cụm từ tương tự như "steuren" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "steuren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch