Phép dịch "stevig" thành Tiếng Việt

chắc, kết thật, 結實 là các bản dịch hàng đầu của "stevig" thành Tiếng Việt.

stevig adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chắc

    adjective

    Zelfs een stevig fundament kan geen problemen in het dagelijks leven voorkomen.

    Ngay cả các nền móng vững chắc cũng không thể ngăn cản những khó khăn trong cuộc sống.

  • kết thật

  • 結實

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stevig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stevig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch