Phép dịch "stelling" thành Tiếng Việt
định lý toán học là bản dịch của "stelling" thành Tiếng Việt.
stelling
noun
feminine
ngữ pháp
een bewering die men als waarheid aangenomen wil zien worden [..]
-
định lý toán học
wiskunde
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stelling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stelling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Định lý Taniyama-Shimura
-
Định lý con khỉ vô hạn
-
định lý Pytago
-
Định lý Thales
Thêm ví dụ
Thêm