Phép dịch "stelling" thành Tiếng Việt

định lý toán học là bản dịch của "stelling" thành Tiếng Việt.

stelling noun feminine ngữ pháp

een bewering die men als waarheid aangenomen wil zien worden [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • định lý toán học

    wiskunde

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stelling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stelling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stelling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch