Phép dịch "steekproef" thành Tiếng Việt

Mẫu là bản dịch của "steekproef" thành Tiếng Việt.

steekproef noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Mẫu

    We plotten hier dus gegevens voor een steekproef.

    Vì vậy, chúng tôi đã vẽ đồ thị mẫu cho điều này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " steekproef " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "steekproef" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch