Phép dịch "steeds" thành Tiếng Việt
luôn, mãi mãi, luôn luôn là các bản dịch hàng đầu của "steeds" thành Tiếng Việt.
steeds
adverb
voortdurend [..]
-
luôn
adverbHet dorp was steeds te klein voor hem.
Ngôi làng này luôn luôn quá nhỏ cho cậu ấy.
-
mãi mãi
adverbIk betreur nog steeds de dag Ik verloor de Ringen van de Inspiron voor altijd!
Tao vẫn tiếc cái ngày mà tao mất những cái vòng quyền năng mãi mãi!
-
luôn luôn
adverbOp elk moment.
Het dorp was steeds te klein voor hem.
Ngôi làng này luôn luôn quá nhỏ cho cậu ấy.
-
bao giờ
conjunction adverbIk weet het, maar ik ben nog steeds verliefd op hem.
Tớ biết, nhưng tớ nghĩ rằng tớ sẽ không bao giờ ngừng yêu cậu ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steeds " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "steeds" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con · còn
Thêm ví dụ
Thêm