Phép dịch "steeg" thành Tiếng Việt
hẻm, ngõ hẻm là các bản dịch hàng đầu của "steeg" thành Tiếng Việt.
steeg
noun
verb
common
ngữ pháp
Een smal straatje, speciaal een door het midden van een blok dat toegang geeft tot de achterzijde van vele gebouwen.
-
hẻm
nounIk had je dood moeten schieten in die steeg.
Lẽ ra phải cho em tiêu trong cái hẻm đó rồi.
-
ngõ hẻm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steeg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm