Phép dịch "stang" thành Tiếng Việt
roi là bản dịch của "stang" thành Tiếng Việt.
stang
noun
masculine
ngữ pháp
meestal metalen voorwerp in de vorm van een lange stijve cilinder [..]
-
roi
4 Want het juk van zijn last, en de stang op zijn schouder, de roede van zijn verdrukker, hebt U verbroken.
4 Vì Ngài đã bẻ gãy ách họ mang, cây gậy trên vai họ, và cái roi của kẻ hà hiếp họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm