Phép dịch "stank" thành Tiếng Việt

hơi, mui, mùi là các bản dịch hàng đầu của "stank" thành Tiếng Việt.

stank noun masculine ngữ pháp

een sterke, stinkende geur [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hơi

    noun adverb
  • mui

    noun
  • mùi

    noun

    Ik herkende weer de stank van kruit en mensenhersens en oorlog.

    Một lần nữa tôi ngửi thấy mùi thuốc súng, người chết, và cuộc chiến.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stank " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stank" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch