Phép dịch "splinternieuw" thành Tiếng Việt

mới tinh là bản dịch của "splinternieuw" thành Tiếng Việt.

splinternieuw adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mới tinh

    adjective

    Geen vuiltje te bekennen, de Airs waren splinternieuw.

    Không một vết dơ. Đôi Nike Airs mới tinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " splinternieuw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "splinternieuw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch