Phép dịch "splijten" thành Tiếng Việt
chẻ là bản dịch của "splijten" thành Tiếng Việt.
splijten
verb
ngữ pháp
langs een nerf in tweeën breken [..]
-
chẻ
verbWat nu als ik deze in tweeën splijt?
Thế nào nếu tôi chẻ đôi bọn họ ra nhỉ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " splijten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm