Phép dịch "Splitpen" thành Tiếng Việt

Chốt hãm là bản dịch của "Splitpen" thành Tiếng Việt.

Splitpen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Chốt hãm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Splitpen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

splitpen

Een pen met een gespleten uiteinde die open gespreid wordt nadat het door een gaatje geduwd werd als beveiliging tegen loskomen.

+ Thêm

"splitpen" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho splitpen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Splitpen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch