Phép dịch "sperma" thành Tiếng Việt

tinh dịch, 精液 là các bản dịch hàng đầu của "sperma" thành Tiếng Việt.

sperma noun neuter ngữ pháp

Mannelijk zaad.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tinh dịch

    noun

    Er zit geen sperma op, en mijn kind is geen prostituee.

    Không có tinh dịch nào cả, và con tôi không phải gái bán hoa.

  • 精液

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sperma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sperma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch