Phép dịch "soms" thành Tiếng Việt

đôi khi, thỉnh thoảng là các bản dịch hàng đầu của "soms" thành Tiếng Việt.

soms adverb

Van tijd tot tijd. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đôi khi

    adverb

    Van tijd tot tijd.

    Het probleem is dat er soms wel'n monster zit.

    Nhưng vấn đề là, quái vật đôi khi lại ở đấy.

  • thỉnh thoảng

    adverb

    Bij bepaalde gelegenheden, of in bepaalde omstandigheden, maar niet altijd.

    Ik heb je ook gezegd dat ik me vergis soms.

    Em đã nói thỉnh thoảng em nhầm mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soms " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "soms" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch