Phép dịch "sonde" thành Tiếng Việt
thăm dò là bản dịch của "sonde" thành Tiếng Việt.
sonde
noun
masculine
ngữ pháp
een onbemand ruimtevaartuig
-
thăm dò
Ons enige contact met hen is die sonde.
Mối liên lạc duy nhất của ta với con tầu lạ chính là vật thể thăm dò đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sonde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm