Phép dịch "somber" thành Tiếng Việt

buồn là bản dịch của "somber" thành Tiếng Việt.

somber adjective ngữ pháp

in neergeslagen stemming [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • buồn

    adjective

    Zich mentaal onconfortabel voelend als er iets mis of verkeerd is.

    Wat doen normale mensen als ze zo somber worden?

    Người bình thường sẽ làm gì khi họ buồn đến mức này?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " somber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "somber"

Thêm

Bản dịch "somber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch