Phép dịch "sms" thành Tiếng Việt

tin nhắn văn bản là bản dịch của "sms" thành Tiếng Việt.

sms noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tin nhắn văn bản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sms " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

SMS abbreviation
+ Thêm

"SMS" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SMS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sms"

Các cụm từ tương tự như "sms" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sms" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch