Phép dịch "snack" thành Tiếng Việt

Thức ăn nhẹ là bản dịch của "snack" thành Tiếng Việt.

snack noun verb masculine ngữ pháp

Een klein maaltijd.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Thức ăn nhẹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "snack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch