Phép dịch "snaar" thành Tiếng Việt

giây là bản dịch của "snaar" thành Tiếng Việt.

snaar noun masculine ngữ pháp

een lang zeer dun rond en flexibel voorwerp

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • giây

    noun

    met vijf roestige snaren, vals,

    với năm giây đã rỉ và sai điệu,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snaar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "snaar"

Thêm

Bản dịch "snaar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch