Phép dịch "schepsel" thành Tiếng Việt
sinh vật, tạo vật, 生物 là các bản dịch hàng đầu của "schepsel" thành Tiếng Việt.
schepsel
noun
neuter
ngữ pháp
creatuur; iets dat gemaakt is [..]
-
sinh vật
nounEén van jouw schepsels is duidelijk over zijn toeren.
Rõ ràng rằng, một trong những sinh vật của ông không ngừn nghỉ.
-
tạo vật
We zijn schepsels die volgens de natuurwet niet horen te bestaan.
Chúng ta là tạo vật không nên tồn tại theo quy luật tự nhiên.
-
生物
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schepsel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm