Phép dịch "scheiding" thành Tiếng Việt
ly dị là bản dịch của "scheiding" thành Tiếng Việt.
scheiding
noun
feminine
ngữ pháp
De juridische beëindiging van een huwelijk.
-
ly dị
verbVanuit het standpunt van de kinderen is een scheiding te gemakkelijk verkrijgbaar.
Từ góc nhìn của con cái, sự ly dị là quá dễ dàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scheiding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm