Phép dịch "scheet" thành Tiếng Việt

địt, chùi gháu, trung tiện là các bản dịch hàng đầu của "scheet" thành Tiếng Việt.

scheet noun verb masculine ngữ pháp

gasontlading uit de darm [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • địt

    verb

    Ik laat scheten in jullie richting.

    Tôi địt vô mặt ông.

  • chùi gháu

  • trung tiện

    Ze zeggen dat hij erg op zijn woorden let, en preuts is over scheten.

    Người ta nói hắn rất lựa lời và hay trung tiện.

  • đánh rắm

    En als een Tyrel een scheet laat, ruikt hij naar rozen.

    Và khi 1 người nhà Tyrell đánh rắm, mùi đó thơm như hoa hồng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scheet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scheet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scheet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch