Phép dịch "scheiden" thành Tiếng Việt

phân, tách là các bản dịch hàng đầu của "scheiden" thành Tiếng Việt.

scheiden verb ngữ pháp

in afzondering brengen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • phân

    verb

    Hoe kon ik mijn lichaam van mijn geest scheiden zonder in te pluggen?

    Làm sao tôi có thể phân tâm trí và cơ thể mà không cần gắn phích.

  • tách

    verb

    Ze scheidden haar van de rest van de groep.

    Họ tách cô ta ra khỏi những người còn lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scheiden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scheiden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch