Phép dịch "scheenbeen" thành Tiếng Việt

Xương mác là bản dịch của "scheenbeen" thành Tiếng Việt.

scheenbeen noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Xương mác

    Het kuit - en scheenbeen is van hetzelfde lichaam.

    Xương mácxương chày của chân phải từ cùng một người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scheenbeen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scheenbeen"

Thêm

Bản dịch "scheenbeen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch