Phép dịch "scheen" thành Tiếng Việt

ống quyển là bản dịch của "scheen" thành Tiếng Việt.

scheen noun verb feminine ngữ pháp

voorkant van het onderbeen van de mens tussen de knie en de enkel

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ống quyển

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scheen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scheen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chiếu · chiếu sáng · có vẻ như · dường như · soi sáng · tỏa sáng
Thêm

Bản dịch "scheen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch