Phép dịch "rok" thành Tiếng Việt
váy, vậy, Váy là các bản dịch hàng đầu của "rok" thành Tiếng Việt.
rok
noun
masculine
ngữ pháp
Kledingsstuk [..]
-
váy
nounKledingstuk normaalgesproken gedragen door meisjes en vrouwen en dat een deel van het lichaam van de taille naar beneden bedekt.
Ik paste de rok en kwam uit de paskamer om hem aan mijn moeder te showen.
Tôi mặc thử cái váy đầm đó và đi ra cho mẹ tôi thấy.
-
vậy
nounNiet elke man kan zo'n rok hebben.
Không phải người đàn ông nào cũng biết ăn mặc như vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rok " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rok
-
Váy
kleding
Ik paste de rok en kwam uit de paskamer om hem aan mijn moeder te showen.
Tôi mặc thử cái váy đầm đó và đi ra cho mẹ tôi thấy.
Hình ảnh có "rok"
Thêm ví dụ
Thêm