Phép dịch "rollen" thành Tiếng Việt

cuốn, cuộn, lăn là các bản dịch hàng đầu của "rollen" thành Tiếng Việt.

rollen verb noun ngữ pháp

zich wentelend over een oppervlak bewegen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cuốn

    noun

    Zet filters in, je moet rollen de sigaretten groter aan te passen.

    Cho cái đầu lọc vào, bà phải cuốn điếu thuốc bự hơn.

  • cuộn

    verb noun

    Je hebt drie rollen nodig voor de getallen.

    Phải có ba cuộn giấy mới tạo thành những con số.

  • lăn

    verb

    Een engel daalde uit de hemel neer en rolde de steen voor het graf weg.

    Một thiên sứ hiện xuống từ trời và lăn tảng đá đó đi.

  • đẩy

    noun

    iets naar die poort rollen dat ze willen hebben.

    ta không đẩy đến cổng thứ họ muốn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rollen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rollen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rol
    chức vụ · cuốn · cuộn · danh mục · danh sách · hồ sơ · lăn · quyển · quấn · sự cuốn · sự cuộn · sự lăn · sự quấn · sự đẩy · tài liệu · vai · việc cuốn · việc cuộn · việc lăn · việc quấn · việc đẩy · văn kiện · đẩy · đồ cuốn
  • Vai trò xã hội · vai trò xã hội
  • giấy vệ sinh
  • Ổ lăn
  • vai trò người quản trị
Thêm

Bản dịch "rollen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch