Phép dịch "respect" thành Tiếng Việt

kính trọng là bản dịch của "respect" thành Tiếng Việt.

respect noun neuter ngữ pháp

eerbied uit hoogachting of angst [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • kính trọng

    noun

    Met alle respect, je weet helemaal niks over m'n vader.

    Với tất cả sự kính trọng Lawrence, ông không biết tí gì về bố tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " respect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "respect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch