Phép dịch "resten" thành Tiếng Việt
đồ thừa là bản dịch của "resten" thành Tiếng Việt.
resten
noun
Dat wat overblijft van een lichaam, vooral na crematie of verval.
-
đồ thừa
Kom eens langs in het park en verras me met wat restjes.
Thỉnh thoảng bà ghé qua công viên nhé và xoáy cho tôi ít đồ thừa nhé?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "resten" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phần còn lại
Thêm ví dụ
Thêm