Phép dịch "recentelijk" thành Tiếng Việt

gần đây, mới đây là các bản dịch hàng đầu của "recentelijk" thành Tiếng Việt.

recentelijk adverb

nog niet lang geleden [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • gần đây

    adverb

    U weet dat ik recentelijk mijn zoon als cliënt heb genomen.

    Mm-hmm. Tôi nghĩ bà biết gần đây tôi đã xem con mình như một khách hàng.

  • mới đây

    Je hebt misschien recentelijk in het nieuws gezien

    Bạn có thể thấy thông tin này mới đây thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recentelijk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "recentelijk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch