Phép dịch "Recessie" thành Tiếng Việt

Suy thoái kinh tế, suy thoái kinh tế là các bản dịch hàng đầu của "Recessie" thành Tiếng Việt.

Recessie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Suy thoái kinh tế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Recessie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

recessie noun feminine ngữ pháp

De toestand bij een terugval van de economie.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • suy thoái kinh tế

    De toestand bij een terugval van de economie.

Thêm

Bản dịch "Recessie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch