Phép dịch "raar" thành Tiếng Việt
lạ, kỳ quái, lạ lùng là các bản dịch hàng đầu của "raar" thành Tiếng Việt.
raar
adjective
ngữ pháp
afwijkend van gewoonlijk, verbazing opwekkend [..]
-
lạ
adjectiveIk wil jou iets raars vertellen.
Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ.
-
kỳ quái
adjectiveEr gebeuren rare dingen thuis.
Nhiều chuyện kỳ quái đã xảy ra ở nhà.
-
lạ lùng
adjectiveHij nam zijn trots op een rare manier.
Lạy Chúa, ông ấy thấy tự hào vào những chuyện lạ lùng nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm