Phép dịch "raaf" thành Tiếng Việt
quạ, Quạ thường, Ô Nha là các bản dịch hàng đầu của "raaf" thành Tiếng Việt.
raaf
noun
feminine
ngữ pháp
vogel [..]
-
quạ
nounEn de man met de raaf zei dat we een broer hadden.
Và cái ông có con quạ đó, hắn nói chúng ta có một người em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raaf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Raaf
proper
masculine
ngữ pháp
Raaf (sterrenbeeld)
-
Quạ thường
-
Ô Nha
Raaf (sterrenbeeld)
Hình ảnh có "raaf"
Các cụm từ tương tự như "raaf" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
That’s So Raven
-
Raven-Symoné
Thêm ví dụ
Thêm