Phép dịch "raap" thành Tiếng Việt
cây củ cải, củ cải là các bản dịch hàng đầu của "raap" thành Tiếng Việt.
raap
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
cây củ cải
-
củ cải
nounToen het eindelijk op tafel stond met enkele van de rapen die het hadden overleefd, weigerden de kinderen ervan te eten.
Cuối cùng khi bàn ăn đã dọn ra với một số củ cải còn sót lại, mấy đứa con từ chối không ăn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "raap"
Thêm ví dụ
Thêm