Phép dịch "qatar" thành Tiếng Việt
qatar, Qatar, Ca-ta là các bản dịch hàng đầu của "qatar" thành Tiếng Việt.
qatar
-
qatar
Qatar, een van de rijkste landen sticht voortreffelijke universiteiten.
Qatar, trong nhóm nước giàu nhất, lập những trường đại học chất lượng nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " qatar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Qatar
proper
neuter
ngữ pháp
een land in het Midden-Oosten
-
Qatar
Qatar, een van de rijkste landen sticht voortreffelijke universiteiten.
Qatar, trong nhóm nước giàu nhất, lập những trường đại học chất lượng nhất.
-
Ca-ta
adjective proper
Hình ảnh có "qatar"
Các cụm từ tương tự như "qatar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Qatar Airways
Thêm ví dụ
Thêm