Phép dịch "Qi" thành Tiếng Việt
Tề là bản dịch của "Qi" thành Tiếng Việt.
Qi
Qi (staat)
-
Tề
Tề (nước)
U bent Qi Tiansheng, de zakenpartner van Owner Lu toch?
Anh là Tề Thiên nguyên, người cộng tác với ông chủ Lưu phải không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Qi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm