Phép dịch "qin" thành Tiếng Việt

cổ cầm, tần, 古琴 là các bản dịch hàng đầu của "qin" thành Tiếng Việt.

qin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cổ cầm

  • tần

    Mijn familie is gedood door het leger van Qin.

    Quân lính nhà Tần sát hại gia đình thần.

  • 古琴

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "qin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "qin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch