Phép dịch "protesteren" thành Tiếng Việt

phản đối là bản dịch của "protesteren" thành Tiếng Việt.

protesteren

Oppositie uiten met woorden of daden. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • phản đối

    verb

    Als hoofd van de barak, protesteer ik ertegen dat de lichamen in de modder liggen.

    Với tư cách Trưởng trại, tôi phản đối việc để những cái xác này dưới bùn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " protesteren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "protesteren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch