Phép dịch "proton" thành Tiếng Việt
proton là bản dịch của "proton" thành Tiếng Việt.
proton
noun
neuter
ngữ pháp
Een positief geladen subatomair deeltje dat deel uit maakt van de atoomkern en het atoomnummer van een element bepaald.
-
proton
nounhạt hạ nguyên tử mang điện tích dương [..]
En het koppel dat erbij was waren gewoon protonen!
Và cả cái đôi cùng đi với chúng tôi hôm nay nữa, họ thật là " proton "!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " proton " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm