Phép dịch "Protestantisme" thành Tiếng Việt

Tin Lành, Tin Lành, tin lành là các bản dịch hàng đầu của "Protestantisme" thành Tiếng Việt.

Protestantisme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Tin Lành

    noun

    Wilt u heersen zoals uw vader en het protestantisme veroordelen?

    Người có cai trị theo cách của cha người không và đàn áp đạo Tin Lành?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Protestantisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

protestantisme noun neuter ngữ pháp

De vormen van het Christelijke geloof en de handelswijze die zijn oorsprong vindt in de doctrines van de reformatie.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Tin Lành

    noun

    Wilt u heersen zoals uw vader en het protestantisme veroordelen?

    Người có cai trị theo cách của cha người không và đàn áp đạo Tin Lành?

  • tin lành

    Wilt u heersen zoals uw vader en het protestantisme veroordelen?

    Người có cai trị theo cách của cha người không và đàn áp đạo Tin Lành?

Thêm

Bản dịch "Protestantisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch