Phép dịch "potas" thành Tiếng Việt

kali là bản dịch của "potas" thành Tiếng Việt.

potas noun masculine ngữ pháp

Verschillende kaliumhoudende chemische stoffen, speciaal oplosbare stoffen zoals kaliumoxide, kaliumchloride en verschillende kaliumsulfaten, hoofzakelijk gebruikt in kunstmest.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • kali

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " potas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "potas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch