Phép dịch "pot" thành Tiếng Việt
nồi, ấm, Pot là các bản dịch hàng đầu của "pot" thành Tiếng Việt.
pot
noun
verb
masculine
ngữ pháp
een cilindervormig voorwerp van glas of aardewerk [..]
-
nồi
nounZe gaven me potten en pannen, dekens,
họ đưa cho tôi vài cái nồi và chảo, chăn,
-
ấm
nounMaar ik, nou ja er moet meer in mijn leven zijn dan alleen maar potten en pannen.
Còn tớ thì, Cuộc đời tớ cần nhiều thứ hơn là ấm với chậu.
-
Pot
Wikimedia-doorverwijspagina
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầu tiêu · xí bệt
-
Pol Pot
-
vòng vo tam quốc
Thêm ví dụ
Thêm