Phép dịch "pompstation" thành Tiếng Việt
trạm xăng, trạm lấy xăng là các bản dịch hàng đầu của "pompstation" thành Tiếng Việt.
pompstation
noun
neuter
ngữ pháp
-
trạm xăng
Als hij en Brooke terugkomen bij het pompstation... dus kunnen wij hier gewoon wachten.
Nếu cậu ấy và Brooke trở lại trạm xăng... thì chúng ta sẽ đợi.
-
trạm lấy xăng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pompstation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm