Phép dịch "Pond" thành Tiếng Việt

Bảng, bảng Anh là các bản dịch hàng đầu của "Pond" thành Tiếng Việt.

Pond
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Bảng

    tiền tệ

    We hebben daarom besloten om de boete van 500 Pond op te leggen.

    Chúng tôi quyết định phạt anh 500 bảng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pond " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pond noun neuter ngữ pháp

munteenheid die in het Verenigd Koninkrijk en sommige van zijn vroegere kolonies gebruikt wordt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bảng Anh

    noun

    De inhoud van het graf van Toetanchamon is geschat op 650 miljoen pond sterling.

    Chỉ tính vật dụng trong mộ của Tutankhamun cũng có giá trị lên đến 650 triệu bảng Anh rồi.

Các cụm từ tương tự như "Pond" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Pond" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch