Phép dịch "plotselinge" thành Tiếng Việt

thình lình, đột ngột là các bản dịch hàng đầu của "plotselinge" thành Tiếng Việt.

plotselinge adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thình lình

    adjective

    Het kind wordt plotseling ziek, en al gauw ademt het niet meer.

    Bất thình lình con bà lâm bệnh và tắt thở.

  • đột ngột

    adjective

    Er is dan een plotselinge druk om wederkerigheid te tonen voor dit pleziertje.

    Có một áp lực đột ngột đáp lại một chút lợi này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plotselinge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "plotselinge" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bỗng · chợt · thình lình · đột ngột · đột nhiên
Thêm

Bản dịch "plotselinge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch